Sustainability and Ethics
Bản dịch thuật ngữ được sử dụng trong môn học Sustainability and Ethics.
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Giải nghĩa |
| Acceptable level | Mức độ chấp nhận được | Mức mà tại đó một bên thứ ba hợp lý và có đầy đủ hiểu biết có thể kết luận rằng người hành nghề kế toán vẫn tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cơ bản. |
| Accountability | Trách nhiệm giải trình | Khả năng chịu trách nhiệm về các quyết định và hành động của mình, đồng thời giải trình một cách minh bạch về kết quả đạt được. |
| Accuracy | Tính chính xác | Dữ liệu chính xác là dữ liệu đúng, phù hợp, được cập nhật và không gây hiểu nhầm. |
| Acting in the public interest | Hành động vì lợi ích công chúng | Đưa ra quyết định và thực hiện hành động nhằm phục vụ lợi ích của công chúng và xã hội nói chung, thay vì lợi ích của cá nhân hoặc một tổ chức cụ thể. |
| Advocacy threat | Nguy cơ do bênh vực | Nguy cơ phát sinh khi người hành nghề kế toán bênh vực quan điểm của khách hàng hoặc đơn vị mình làm việc đến mức làm ảnh hưởng đến tính khách quan. |
| Bias | Thiên kiến | Xu hướng để ý kiến, niềm tin hoặc lợi ích cá nhân ảnh hưởng đến xét đoán, dẫn đến việc đánh giá hoặc ra quyết định thiếu khách quan. |
| Biodiversity | Đa dạng sinh học | Sự đa dạng của các sinh vật sống, bao gồm sự đa dạng về hệ sinh thái, loài, nguồn gen và các đặc tính sinh học theo không gian và thời gian. |
| Blue bonds | Trái phiếu xanh đại dương | Trái phiếu được phát hành để huy động vốn cho các dự án bảo vệ và phát triển bền vững biển, đại dương và tài nguyên nước. |
| Bonds | Trái phiếu | Hình thức mà nhà đầu tư cho chính phủ hoặc doanh nghiệp vay tiền trong một thời hạn nhất định. Người vay sẽ trả lãi định kỳ (phiếu lãi) và hoàn lại gốc khi đáo hạn. |
| Bribery | Hối lộ | Hành vi đưa, hứa hẹn hoặc cung cấp tiền hoặc lợi ích khác nhằm tác động không đúng đến việc thực hiện chức trách hoặc để đổi lấy một lợi ích không chính đáng. |
| Business code of ethics | Bộ quy tắc đạo đức kinh doanh | Văn bản quy định các nguyên tắc, giá trị và chuẩn mực đạo đức mà doanh nghiệp cam kết tuân thủ trong hoạt động kinh doanh. |
| Business ethics | Đạo đức kinh doanh | Việc áp dụng các nguyên tắc và giá trị đạo đức trong hoạt động kinh doanh, vượt trên các yêu cầu pháp lý để định hướng các quyết định và hành vi của doanh nghiệp. |
| CSR | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội thông qua việc cân bằng mục tiêu kinh tế, môi trường và xã hội trong hoạt động kinh doanh. |
| Capital market | Thị trường vốn | Thị trường tài chính nơi doanh nghiệp huy động vốn trung và dài hạn thông qua phát hành chứng khoán, đồng thời là nơi các nhà đầu tư giao dịch các chứng khoán đó. |
| Carbon capture, utilisation and storage | Thu, sử dụng, và lưu trữ khí nhà kính; thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon | CCUS bao gồm việc thu giữ khí carbon dioxide (CO₂), thường từ các nguồn phát thải lớn như nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp sử dụng nhiên liệu hóa thạch hoặc sinh khối. Nếu không được sử dụng tại chỗ, lượng CO₂ thu giữ sẽ được nén và vận chuyển bằng đường ống, tàu biển, đường sắt hoặc xe tải để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau hoặc được bơm vào các cấu trúc địa chất sâu như các mỏ dầu, mỏ khí đã cạn hoặc các tầng chứa nước mặn. |
| Carbon footprint | Dấu chân carbon | Dấu chân carbon của một tổ chức là tổng lượng khí nhà kính, đặc biệt là khí carbon dioxide (CO₂), được phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp vào khí quyển từ các hoạt động của tổ chức. Bao gồm phát thải từ các nguồn như tiêu thụ năng lượng, vận tải, quy trình sản xuất và quản lý chất thải. |
| Carbon leakage | Rò rỉ carbon | Rò rỉ carbon là tình huống mà các nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính ở một quốc gia (hoặc trong trường hợp của Liên minh châu Âu là một nhóm quốc gia) lại dẫn đến sự gia tăng phát thải ở một quốc gia khác. Điều này thường xảy ra khi doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất sang các quốc gia có chính sách khí hậu ít nghiêm ngặt hơn để tránh các chi phí phát sinh từ các quy định chặt chẽ hơn. Kết quả là tổng lượng phát thải toàn cầu có thể tăng lên, làm suy giảm hiệu quả của các nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu. |
| Carbon offsetting | Bù đắp phát thải carbon | Bù đắp phát thải carbon là phương pháp bù đắp lượng khí carbon dioxide phát thải bằng cách tài trợ cho các dự án giúp giảm hoặc loại bỏ một lượng khí carbon dioxide tương đương khỏi khí quyển. |
| Climate change | Biến đổi khí hậu | Biến đổi khí hậu là sự thay đổi dài hạn về nhiệt độ và các kiểu hình thời tiết. Một số thay đổi này xảy ra do các nguyên nhân tự nhiên, chẳng hạn như sự biến đổi của chu kỳ Mặt Trời. Tuy nhiên, kể từ thế kỷ XIX, các hoạt động của con người đã trở thành nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu. |
| Close family | Người thân gần gũi | |
| Confidentiality | Tính bảo mật | Tôn trọng tính bảo mật của các thông tin có được từ các mối quan hệ nghề nghiệp và kinh doanh. |
| Conflict of interest | Xung đột lợi ích | Tình huống mà lợi ích của chính người hành nghề kế toán (lợi ích cá nhân hoặc tài chính) hoặc lợi ích của khách hàng xung đột với nghĩa vụ của người hành nghề kế toán trong việc hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng. |
| Consent | Sự đồng ý | Việc có được sự đồng ý rõ ràng của cá nhân trước khi thu thập hoặc sử dụng thông tin cá nhân của họ. |
| Critical thinking | Tư duy phản biện | Khả năng phân tích và đánh giá các vấn đề một cách khách quan và hợp lý, đồng thời giữ được sự tỉnh táo khi đưa ra xét đoán về các vấn đề đang được xem xét. |
| Data bias | Thiên lệch dữ liệu | Dữ liệu bị thiên lệch khi không đại diện cho tổng thể đang được phân tích. Thiên lệch có thể vốn có trong dữ liệu được thu thập hoặc do những người phân tích dữ liệu tạo ra. |
| Data ethics | Đạo đức dữ liệu | Các nguyên tắc đạo đức chi phối việc sử dụng, thu thập, quản lý và phổ biến dữ liệu một cách có trách nhiệm. |
| Debt finance | Tài trợ bằng nợ | Huy động vốn bằng cách vay tiền từ các bên cho vay, với cam kết hoàn trả khoản vay vào một thời điểm trong tương lai, thường kèm theo lãi suất cố định hoặc lãi suất thả nổi. |
| Deontological ethics | Đạo đức bổn phận | Một hành động được coi là đúng hay sai dựa trên việc nó có tuân thủ các quy tắc hoặc nghĩa vụ hay không, thay vì dựa trên hậu quả của hành động đó. |
| Dependencies | Sự phụ thuộc | Cách thức các vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị trong hiện tại và tương lai có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo ra và duy trì giá trị của doanh nghiệp. |
| Downstream activities | Hoạt động hạ nguồn | Các hoạt động diễn ra sau quá trình sản xuất, như phân phối, lưu kho và giao hàng đến người tiêu dùng cuối cùng. |
| ESG | Môi trường, Xã hội và Quản trị | Ba lĩnh vực bền vững có liên quan đến các tổ chức doanh nghiệp (khác với những khía cạnh bền vững rộng hơn áp dụng cho toàn xã hội). Đây là các tiêu chí thường được sử dụng bên ngoài để đo lường tiến độ phát triển bền vững của doanh nghiệp. |
| Economic sustainability | Bền vững kinh tế | Các hoạt động thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn mà không gây tổn hại đến xã hội, môi trường hoặc giá trị văn hoá của cộng đồng. |
| Ecosystem | Hệ sinh thái | Một cộng đồng các sinh vật sống (thực vật, động vật, nấm và nhiều loại vi sinh vật) cùng với các thành phần vô sinh của môi trường (như năng lượng, không khí, nước và đất khoáng), tương tác với nhau như một hệ thống. |
| Ecosystem services | Các dịch vụ hệ sinh thái | Những lợi ích (và đôi khi là bất lợi) mà con người nhận được từ hệ sinh thái. Bao gồm các dịch vụ cung cấp như thực phẩm và nước; các dịch vụ điều tiết như kiểm soát lũ lụt và dịch bệnh; và các dịch vụ văn hóa như giải trí và tạo cảm nhận về nơi chốn. |
| Enterprise value | Giá trị doanh nghiệp | Giá trị doanh nghiệp phản ánh kỳ vọng về quy mô, thời điểm và mức độ chắc chắn của các dòng tiền trong tương lai của doanh nghiệp, xét trên cả ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. |
| Environmental sustainability | Bền vững môi trường | Bảo vệ và duy trì tài nguyên thiên nhiên nhằm đảm bảo môi trường sống lành mạnh cho thế hệ hiện tại và tương lai. |
| Equity finance | Tài trợ bằng vốn chủ hở hữu | Hình thức huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu để các nhà đầu tư góp vốn sở hữu trong doanh nghiệp. |
| Ethical | Có đạo đức | Đúng đắn về mặt đạo đức. |
| Ethical culture | Văn hóa đạo đức | Văn hóa doanh nghiệp mà trong đó các giá trị và niềm tin cốt lõi khuyến khích mọi người trong doanh nghiệp hành xử có đạo đức. |
| Ethics | Đạo đức | Nghiên cứu về các giá trị và nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi. |
| Fairness | Công bằng | Về mặt đạo đức trong thu thập và quản lí dữ liệu, công bằng có nghĩa là đảm bảo việc thu thập và sử dụng dữ liệu không tạo ra sự thiên vị hay kết quả bất lợi cho bất kỳ nhóm nào. |
| Familiarity threat | Nguy cơ do quan hệ thân thiết | Nguy cơ phát sinh khi, do có mối quan hệ lâu dài hoặc thân thiết với khách hàng hoặc đơn vị mình làm việc, người hành nghề kế toán trở nên quá đồng cảm với lợi ích của họ hoặc quá dễ dàng chấp nhận công việc của họ. |
| Financial reporting | Báo cáo tài chính | Quá trình cung cấp thông tin tài chính của doanh nghiệp cho các bên liên quan bên ngoài, giúp họ. Việc cung cấp thông tin tài chính của doanh nghiệp cho các đối tượng sử dụng bên ngoài, nhằm hỗ trợ họ đưa ra quyết định và đánh giá việc thực hiện trách nhiệm quản lý của ban lãnh đạo doanh nghiệp. đưa ra quyết định và đánh giá hiệu quả quản trị. |
| Fraud | Gian lận | Hành vi cố ý sử dụng thủ đoạn gian dối để đạt được lợi ích bất hợp pháp, có thể do ban quản trị, nhân viên hoặc bên thứ ba thực hiện. |
| Global warming | Hiện tượng nóng lên toàn cầu | Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất do nồng độ khí nhà kính như CO2, CH4 và N2O tăng cao trong khí quyển. |
| Governance | Quản trị | Hệ thống các quy trình và cơ chế giúp định hướng, điều hành và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu một cách phù hợp và bền vững. |
| Green bonds | Trái phiếu xanh | Công cụ nợ mà toàn bộ hoặc một khoản tiền tương đương với số vốn huy động được chỉ được sử dụng để tài trợ hoặc tái tài trợ, toàn bộ hoặc một phần, cho các dự án xanh đủ điều kiện. |
| Green loan | Tín dụng xanh | Hình thức tài trợ bền vững theo nguyên tắc sử dụng vốn đúng mục đích, do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cung cấp để tài trợ cho các dự án hoặc hoạt động mang lại lợi ích cho môi trường. |
| Greenhouse gases | Khí nhà kính | Các loại khí như CO2, CH4, N2O, H2O (hơi nước), O3, CFCs có khả năng giữ nhiệt trong khí quyển, góp phần làm Trái Đất nóng lên. |
| Greenhushing | Che giấu nỗ lực bền vững | Hành vi cố ý không công bố đầy đủ hoặc che giấu những nỗ lực thực sự về phát triển bền vững, thường nhằm tránh bị giám sát hoặc chỉ trích. |
| Greenlighting | Đánh bóng bằng một thành tựu xanh | Hành vi nhấn mạnh một thành tựu hoặc tiến bộ riêng lẻ về phát triển bền vững nhằm chuyển hướng sự chú ý khỏi những lĩnh vực còn yếu kém hoặc chưa đạt kết quả. |
| Greenwashing | Tẩy xanh | Thường dùng để chỉ các hành vi gây hiểu nhầm hoặc cố ý tạo ấn tượng sai lệch rằng một tổ chức hoặc một khoản đầu tư đáp ứng tốt các mục tiêu phát triển bền vững. |
| Greenwishing | Khát vọng xanh | Việc bày tỏ mong muốn trở nên bền vững nhưng không có hành động cụ thể để thực hiện điều đó. |
| Guidelines | Hướng dẫn | Tài liệu đưa ra quy trình và khuyến nghị giúp tuân thủ một chính sách. Dù không có tính pháp lý ràng buộc, các hướng dẫn này được khuyến khích áp dụng vì tính hợp lý và đáng tin cậy. |
| Immediate family | Gia đình trực hệ | Bao gồm vợ/chồng và những người phụ thuộc về tài chính. |
| Impacts | Tác động | Cách thức mà các quyết định hoặc hành động của doanh nghiệp tạo ra những tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với các vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). |
| Independence in appearance | Tính độc lập về hình thức | Việc tránh những sự kiện và hoàn cảnh có ý nghĩa đến mức một bên thứ ba hợp lý và có đầy đủ hiểu biết có thể kết luận rằng tính chính trực, tính khách quan hoặc thái độ hoài nghi nghề nghiệp của doanh nghiệp kiểm toán hoặc của một thành viên trong nhóm kiểm toán hay đảm bảo đã bị ảnh hưởng. |
| Independence of mind | Tính độc lập về tư tưởng | Trạng thái tư duy cho phép người hành nghề đưa ra kết luận mà không bị ảnh hưởng bởi các tác động có thể làm suy giảm xét đoán chuyên môn, từ đó có thể hành động một cách chính trực, khách quan và duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp. |
| Information security | Bảo mật thông tin | Bảo vệ dữ liệu khỏi việc truy cập, thay đổi hoặc phá hủy trái phép. |
| Integrity | Tính chính trực | Thẳng thắn và trung thực trong mọi mối quan hệ nghề nghiệp và kinh doanh. Tính chính trực hàm ý sự công bằng và trung thực. |
| Intimidation threat | Nguy cơ bị đe dọa | Nguy cơ phát sinh khi người hành nghề kế toán không thể hành động một cách khách quan do chịu áp lực thực tế hoặc áp lực mà họ cảm nhận được, bao gồm cả những nỗ lực nhằm gây ảnh hưởng không thích đáng đối với họ. |
| Life cycle assessment | Đánh giá vòng đời sản phẩm | Phương pháp tiếp cận có hệ thống nhằm đánh giá các tác động đến môi trường trong tất cả các giai đoạn của vòng đời sản phẩm, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, sử dụng đến khi thải bỏ. |
| Loans | Khoản vay | Thỏa thuận tài chính trong đó bên cho vay cung cấp tiền cho bên vay với cam kết bên vay sẽ hoàn trả cả tiền gốc và tiền lãi trong một khoảng thời gian xác định. |
| Money laundering | Rửa tiền | Quá trình tội phạm che giấu nguồn gốc của tiền do phạm tội mà có, khiến số tiền đó có vẻ như được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh hợp pháp. |
| Net zero | Phát thải ròng bằng không | Trạng thái mà lượng phát thải carbon được cắt giảm xuống chỉ còn một lượng rất nhỏ, và lượng phát thải còn lại được hấp thụ và lưu giữ lâu dài bởi tự nhiên hoặc các biện pháp loại bỏ carbon dioxide khác, để lượng phát thải ròng vào khí quyển bằng không. |
| Non-Compliance with Laws and Regulations | Không tuân thủ pháp luật và các quy định (NOCLAR) | Bao gồm các hành vi hoặc sự không hành động, dù cố ý hay vô ý, trái với pháp luật hoặc các quy định hiện hành, do: • khách hàng; • những người được giao trách nhiệm quản trị của khách hàng; • ban quản lý của khách hàng; • những cá nhân khác làm việc cho hoặc dưới sự chỉ đạo của khách hàng; • tổ chức nơi kế toán viên làm việc; • những người được giao trách nhiệm quản trị của tổ chức; • ban quản lý của tổ chức; hoặc • các nhân viên khác của tổ chức. |
| Non-governmental organisation (NGO) | Tổ chức phi chính phủ | Tổ chức độc lập, hoạt động phi lợi nhuận, được thành lập nhằm thực hiện các mục tiêu xã hội hoặc tư tưởng. Các tổ chức này không được chính phủ tài trợ trực tiếp nhưng có thể nhận các khoản tài trợ của chính phủ cùng với nguồn tài trợ từ quyên góp hoặc các nguồn khác. |
| Objectivism | Chủ nghĩa khách quan | Quan điểm cho rằng tồn tại các nguyên tắc đạo đức mang tính phổ quát, đúng đắn và có tính ràng buộc, bất kể niềm tin của cá nhân hay sự khác biệt về văn hóa |
| Objectivity | Tính khách quan | Không để sự thiên vị, xung đột lợi ích hoặc ảnh hưởng không thích đáng của người khác làm ảnh hưởng đến các xét đoán nghề nghiệp hoặc kinh doanh. |
| Personal data | Dữ liệu cá nhân | Thông tin liên quan đến một cá nhân đang sống đã được nhận dạng hoặc có thể được nhận dạng. |
| Personal ethics | Đạo đức cá nhân | Các nguyên tắc và giá trị đạo đức định hướng hành vi và các quyết định của một cá nhân trong cuộc sống cá nhân. |
| Physical risks | Rủi ro vật lý | Rủi ro vật lý phát sinh từ các tác động của biến đổi khí hậu, có thể do các hiện tượng thời tiết cực đoan (rủi ro vật lý cấp tính) hoặc do những thay đổi dài hạn của khí hậu (rủi ro vật lý mãn tính). Rủi ro vật lý cấp tính: phát sinh từ các hiện tượng thời tiết như bão, lũ lụt, hạn hán hoặc nắng nóng cực đoan, có thể gây gián đoạn nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh. Rủi ro vật lý mãn tính: phát sinh từ những thay đổi dài hạn của khí hậu, bao gồm thay đổi về lượng mưa và nhiệt độ, có thể dẫn đến nước biển dâng, suy giảm nguồn nước, mất đa dạng sinh học và thay đổi năng suất của đất. Những rủi ro này có thể gây ra các tác động tài chính cho doanh nghiệp, như chi phí hoạt động tăng lên, thiệt hại trực tiếp đối với tài sản hoặc tác động gián tiếp do gián đoạn chuỗi cung ứng. |
| Planetary boundaries | Các ranh giới hành tinh | Các ranh giới hành tinh là những giới hạn an toàn đối với áp lực của con người lên chín quá trình trọng yếu cùng duy trì sự ổn định và khả năng chống chịu của Trái Đất” (Stockholm Resilience Centre, 2023). Chín ranh giới hành tinh xác định không gian hoạt động an toàn của nhân loại – trong giới hạn của các ranh giới này, con người có thể phát triển và duy trì một hệ thống Trái Đất ổn định. |
| Policy | Chính sách | Tuyên bố về lập trường hoặc định hướng mà một cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc thậm chí toàn xã hội nên áp dụng đối với một vấn đề cụ thể. Chính sách có thể là tập hợp các điều kiện để giải quyết một yêu cầu bồi thường bảo hiểm hoặc là một quyết định do chính phủ ban hành về một vấn đề cụ thể. |
| Porter’s value chain | Chuỗi giá trị của Michael Porter | Chuỗi các hoạt động kinh doanh mà qua đó, dưới góc nhìn của người sử dụng cuối cùng, giá trị được tạo ra và gia tăng cho sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. |
| Privacy | Quyền riêng tư | Bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm khỏi việc truy cập, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép. |
| Profession | Nghề nghiệp chuyên môn | Một nhóm người có tính kỷ luật, tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và được xã hội công nhận là có kiến thức và kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực được hình thành từ nghiên cứu, giáo dục và đào tạo ở trình độ cao; đồng thời sẵn sàng vận dụng kiến thức và kỹ năng đó vì lợi ích của người khác. |
| Professional | Chuyên gia/Người hành nghề chuyên môn | Người: (i) chấp nhận trách nhiệm hành động vì lợi ích công chúng; (ii) có kiến thức và kỹ năng chuyên môn được hình thành thông qua quá trình học tập và đào tạo dựa trên các giá trị nghề nghiệp; và (iii) không ngừng phát triển, nâng cao năng lực thông qua kinh nghiệm và đào tạo nghề nghiệp liên tục. |
| Professional accountant in business | Kế toán viên chuyên nghiệp trong doanh nghiệp | Kế toán viên chuyên nghiệp làm việc trong các lĩnh vực như thương mại, công nghiệp, dịch vụ, khu vực công, giáo dục hoặc khu vực phi lợi nhuận, hoặc tại các cơ quan quản lý hay tổ chức nghề nghiệp; có thể là nhân viên, nhà thầu, thành viên hợp danh, giám đốc, chủ doanh nghiệp kiêm điều hành hoặc tình nguyện viên. |
| Professional accountant in practice | Kế toán viên hành nghề | Kế toán viên chuyên nghiệp, không phân biệt lĩnh vực hành nghề (ví dụ: kiểm toán, thuế hoặc tư vấn), làm việc tại một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chuyên môn cho khách hàng. |
| Professional behaviour | Hành vi nghề nghiệp | Tuân thủ các quy định pháp luật và quy định có liên quan, đồng thời tránh mọi hành vi mà người hành nghề kế toán biết hoặc lẽ ra phải biết có thể làm ảnh hưởng đến uy tín của nghề nghiệp. |
| Professional competence and due care | Năng lực chuyên môn và sự cẩn trọng nghề nghiệp | (a) Đạt được và duy trì kiến thức, kỹ năng chuyên môn ở mức cần thiết để bảo đảm khách hàng hoặc tổ chức nơi mình làm việc nhận được dịch vụ chuyên môn có chất lượng, dựa trên các chuẩn mực kỹ thuật, chuẩn mực nghề nghiệp và quy định pháp luật hiện hành; và (b) Hành động một cách cẩn trọng, phù hợp với các chuẩn mực kỹ thuật và chuẩn mực nghề nghiệp hiện hành. |
| Professional ethics | Đạo đức nghề nghiệp | Các chuẩn mực hành vi được kỳ vọng đối với người hành nghề, dựa trên các nguyên tắc và giá trị của nghề nghiệp đó. |
| Professional judgement | Xét đoán chuyên môn | Việc vận dụng kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và quá trình đào tạo chuyên môn phù hợp với từng sự việc và hoàn cảnh, bao gồm tính chất, phạm vi của hoạt động chuyên môn cũng như các lợi ích và mối quan hệ liên quan. |
| Professional scepticism | Thái độ hoài nghi nghề nghiệp | Đánh giá thông tin, các ước tính và lời giải thích bằng tư duy phản biện và luôn đặt câu hỏi, đồng thời cảnh giác với những dấu hiệu có thể cho thấy sai sót trọng yếu do nhầm lẫn hoặc gian lận. |
| Public | Công chúng | Toàn thể xã hội |
| Public trust | Niềm tin công chúng | Trong bối cảnh nghề kế toán, đây là mức độ mà công chúng tin tưởng vào các kế toán viên chuyên nghiệp. |
| Reasonable and informed third party test | Phép thử bên thứ ba có hiểu biết và hợp lý | Việc kế toán viên xem xét liệu một bên thứ ba độc lập có khả năng đi đến cùng một kết luận hay không. Bên thứ ba này không nhất thiết phải là kế toán viên, nhưng cần có kiến thức và kinh nghiệm phù hợp để hiểu và đánh giá tính hợp lý của kết luận mà kế toán viên đưa ra một cách khách quan. |
| Regulation | Quy định của Nhà nước (hoặc Điều tiết của Nhà nước nếu muốn nhấn mạnh khái niệm kinh tế học). | Mọi hình thức can thiệp của Nhà nước vào hoạt động của thị trường tự do. Việc can thiệp này có thể liên quan đến cầu, cung, giá cả, lợi nhuận, sản lượng, chất lượng, việc gia nhập hoặc rút lui khỏi thị trường, thông tin, công nghệ hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác của hoạt động sản xuất và tiêu dùng. |
| Safeguards | Biện pháp bảo vệ | Những hành động, được thực hiện riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau, giúp kế toán viên chuyên nghiệp giảm các nguy cơ đối với việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cơ bản xuống mức có thể chấp nhận được. |
| Self-interest threat | Nguy cơ do tư lợi | Nguy cơ phát sinh khi lợi ích tài chính hoặc lợi ích khác có thể ảnh hưởng không thích đáng đến xét đoán hoặc hành vi của kế toán viên chuyên nghiệp. |
| Self-review threat | Nguy cơ tự soát xét | Nguy cơ phát sinh khi kế toán viên chuyên nghiệp không thể đánh giá một cách khách quan kết quả của xét đoán hoặc công việc đã thực hiện trước đó bởi chính mình hoặc bởi người khác trong cùng doanh nghiệp hoặc tổ chức nơi mình làm việc, mà kết quả đó sẽ được sử dụng làm cơ sở cho xét đoán trong công việc hiện tại. |
| Social bonds | Trái phiếu xã hội | Công cụ nợ mà toàn bộ số tiền huy động được, hoặc một khoản tiền có giá trị tương đương, chỉ được sử dụng cho các dự án nhằm trực tiếp giải quyết hoặc giảm thiểu một vấn đề xã hội cụ thể, hoặc hướng tới việc tạo ra các kết quả xã hội tích cực. |
| Social sustainability | Bền vững xã hội | Hướng tới nâng cao phúc lợi của cá nhân và cộng đồng, xây dựng một xã hội công bằng và gắn kết, nơi mọi người đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, các cơ hội phát triển và chất lượng cuộc sống cao. |
| Social value | Giá trị xã hội | Giá trị xã hội là những tác động tích cực mà doanh nghiệp tạo ra đối với xã hội, bao gồm phúc lợi của nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Việc tạo ra giá trị xã hội giúp nâng cao uy tín của doanh nghiệp, tăng lòng trung thành của khách hàng, xây dựng môi trường làm việc tích cực và góp phần vào tăng trưởng bền vững. |
| Socialwashing | Đánh bóng trách nhiệm xã hội | Hành vi doanh nghiệp đưa ra những tuyên bố gây hiểu nhầm về các hoạt động trách nhiệm xã hội nhằm tạo hình ảnh có trách nhiệm xã hội hơn thực tế. Đây là hành vi tương tự greenwashing, nhưng tập trung vào các vấn đề xã hội thay vì môi trường. |
| Stakeholder | Bên liên quan | Cá nhân hoặc nhóm người có lợi ích liên quan đến tổ chức; nghĩa là họ có mối quan tâm đến những gì tổ chức thực hiện và kết quả hoạt động của tổ chức. |
| Step-down | Điều khoản giảm lãi suất | Điều khoản quy định lãi suất trái phiếu sẽ giảm nếu tổ chức phát hành vượt các mục tiêu đã được xác định trước. |
| Step-up | Điều khoản tăng lãi suất | Định hướng và phạm vi hoạt động dài hạn của một tổ chức nhằm tạo lợi thế thông qua việc bố trí và sử dụng các nguồn lực trong môi trường luôn thay đổi, đáp ứng nhu cầu của thị trường và kỳ vọng của các bên liên quan. |
| Strategy | Chiến lược | Định hướng và phạm vi phát triển dài hạn của tổ chức, nhằm tạo lợi thế cạnh tranh thông qua việc sắp xếp và sử dụng các nguồn lực trong môi trường luôn thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và kỳ vọng của các bên liên quan. |
| Supply chain | Chuỗi cung ứng | Mạng lưới gồm các tổ chức, nguồn lực, hoạt động và công nghệ tham gia vào quá trình tạo ra, sản xuất và đưa sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào đến người tiêu dùng cuối cùng. Chuỗi cung ứng bao gồm cả các hoạt động thượng nguồn và hạ nguồn. |
| Supply chain management | Quản trị chuỗi cung ứng | Quá trình tối ưu hóa các hoạt động phối hợp giữa các doanh nghiệp để sản xuất và cung cấp hàng hóa, dịch vụ. |
| Sustainability | Bền vững | Khái niệm bao trùm các khía cạnh môi trường và xã hội nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của con người và bảo vệ hành tinh trong dài hạn. Theo Báo cáo Brundtland (1987), phát triển bền vững là sự phát triển “đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”. |
| Sustainability-linked bonds | Trái phiếu gắn với mục tiêu bền vững | Loại trái phiếu mà các đặc điểm tài chính hoặc cấu trúc của trái phiếu, như lãi suất, thời hạn đáo hạn hoặc giá trị hoàn trả, sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc tổ chức phát hành có đạt được các mục tiêu phát triển bền vững đã xác định trước trong thời hạn quy định hay không. |
| Sustainability-linked finance | Tài chính gắn với mục tiêu bền vững | Hình thức tài trợ có thể được sử dụng cho các mục đích chung của doanh nghiệp, thay vì cho một dự án cụ thể, và không yêu cầu bên vay phải nêu chi tiết mục đích sử dụng vốn tại thời điểm vay. Các điều khoản tài chính được thiết kế nhằm khuyến khích doanh nghiệp đạt được các mục tiêu về hiệu quả phát triển bền vững đã xác định. |
| Sustainability-linked loan | Khoản vay gắn với mục tiêu bền vững | Khoản vay phục vụ mục đích chung của doanh nghiệp, được thiết kế nhằm khuyến khích và tạo động lực để bên vay đạt được các mục tiêu về hiệu quả phát triển bền vững đã xác định. |
| Sustainability-related opportunities | Cơ hội liên quan đến phát triển bền vững | Những tác động tích cực tiềm năng mà các yếu tố liên quan đến phát triển bền vững có thể mang lại cho hoạt động kinh doanh, kết quả tài chính và uy tín của doanh nghiệp. |
| Sustainability-related risks | Rủi ro liên quan đến phát triển bền vững | Những tác động bất lợi tiềm tàng mà các yếu tố liên quan đến phát triển bền vững có thể gây ra đối với hoạt động kinh doanh, kết quả tài chính và uy tín của doanh nghiệp |
| Teleological ethics | Đạo đức học hệ quả | Quan điểm cho rằng một hành động là đúng hay sai dựa trên hệ quả mà hành động đó mang lại. |
| The Anthropocene | Kỷ Nhân sinh (Kỷ nguyên của loài người) | Thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn hiện nay, khi các hoạt động của con người đã làm thay đổi đáng kể bề mặt Trái Đất, khí quyển, đại dương và các chu trình dinh dưỡng của hành tinh. |
| Those charged with governance (TCWG) | Những người được giao trách nhiệm quản trị | Thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ những người chịu trách nhiệm giám sát chiến lược của doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, họ cũng chính là những người tham gia điều hành doanh nghiệp, nhưng thực hiện vai trò quản trị khác với vai trò điều hành. |
| Tier 1 suppliers | Nhà cung cấp cấp 1 | Các nhà cung cấp trực tiếp cho doanh nghiệp, cung cấp linh kiện hoặc sản phẩm được sử dụng ngay trong quá trình sản xuất. |
| Tier 2 suppliers | Nhà cung cấp cấp 2 | Các nhà cung cấp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho nhà cung cấp cấp 1. Họ nằm ở cấp tiếp theo trong chuỗi cung ứng nhưng vẫn là một bộ phận quan trọng của chuỗi cung ứng. |
| Tipping off | Tiết lộ việc đang có điều tra | Hành vi thông báo, trực tiếp hoặc gián tiếp, cho một người bị nghi ngờ biết rằng họ đang bị điều tra hoặc rằng một báo cáo về hoạt động đáng ngờ đã được gửi tới cơ quan có thẩm quyền. |
| Tipping points | Điểm tới hạn (Ngưỡng bùng phát) | Những ngưỡng quan trọng mà khi vượt qua, hệ thống ổn định hiện tại sẽ không còn duy trì được và sẽ chuyển sang một trạng thái ổn định mới. |
| Tragedy of the commons | Bi kịch của tài nguyên chung (Hiện tượng khai thác tài nguyên không bền vững) | Khái niệm cho rằng nếu nhiều người cùng khai thác một nguồn tài nguyên hữu hạn dùng chung (ví dụ đất công), nguồn tài nguyên đó cuối cùng sẽ bị cạn kiệt hoặc suy thoái, khiến tất cả mọi người đều phải gánh chịu hậu quả. |
| Transition risks | Rủi ro chuyển đổi | Rủi ro phát sinh trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải carbon thấp, bao gồm: • Rủi ro chính sách: phát sinh từ việc ban hành hoặc thay đổi các chính sách của Chính phủ nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Ví dụ, các quy định mới về phát thải carbon có thể buộc doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ sạch hoặc chịu xử phạt. • Rủi ro pháp lý: phát sinh từ nguy cơ bị xử phạt hoặc kiện tụng do không tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường. • Rủi ro công nghệ: phát sinh khi doanh nghiệp không kịp đổi mới hoặc thích ứng với các công nghệ mới nhằm giải quyết các thách thức về phát triển bền vững. Rủi ro thị trường: phát sinh khi nhu cầu của thị trường chuyển dịch sang các sản phẩm và dịch vụ bền vững, làm giảm nhu cầu đối với các doanh nghiệp không thích ứng. • Rủi ro danh tiếng: phát sinh khi các hoạt động về môi trường hoặc xã hội của doanh nghiệp làm ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của doanh nghiệp, dẫn đến mất niềm tin của khách hàng, giảm doanh thu và khó thu hút nhân sự có năng lực. Những rủi ro này có thể gây tác động tài chính như tăng chi phí hoạt động hoặc suy giảm giá trị tài sản (khi giá trị tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ trên báo cáo tài chính) do các quy định mới hoặc sửa đổi liên quan đến khí hậu. Kết quả tài chính của doanh nghiệp cũng có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhu cầu của người tiêu dùng, sự phát triển và ứng dụng công nghệ mới, cũng như sự xuất hiện của tài sản mắc kẹt (stranded assets) – những tài sản không còn có thể sử dụng hoặc bán để tạo ra lợi ích kinh tế. |
| Transparency | Tính minh bạch | Cởi mở trước sự giám sát của công chúng, bảo đảm các hành động, quyết định và quy trình được công khai, rõ ràng và có thể hiểu được đối với người khác. |
| Triple bottom line (TBL) | Ba trụ cột phát triển bền vững (Lợi nhuận – Con người – Môi trường) | Khung đánh giá hoạt động của doanh nghiệp dựa trên ba tiêu chí: Lợi nhuận (Profit), Con người (People) và Hành tinh (Planet). Khung này khuyến khích doanh nghiệp chú trọng trách nhiệm xã hội và môi trường bên cạnh hiệu quả tài chính. |
| Upstream activities | Hoạt động thượng nguồn | Các hoạt động diễn ra ở những giai đoạn đầu của quá trình sản xuất, như khai thác nguyên liệu, quản lý nhà cung cấp và sản xuất. |
| Use of proceeds finance | Tài chính sử dụng vốn đúng mục đích | Hình thức tài trợ mà nguồn vốn chỉ được sử dụng cho các dự án hoặc hoạt động cụ thể nhằm tạo ra tác động tích cực về môi trường và/hoặc xã hội. Dự án hoặc hoạt động đó phải được xác định rõ tại thời điểm vay vốn. |
| Utilitarianism | Chủ nghĩa vị lợi | Quan điểm cho rằng một hành động là đúng hay sai tùy thuộc vào việc hệ quả của hành động đó có mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông hay không. |
| Value chain (ISSB definition) | Chuỗi giá trị | Toàn bộ các hoạt động, nguồn lực và mối quan hệ có liên quan đến mô hình kinh doanh của tổ chức và môi trường bên ngoài – bao gồm tất cả các tương tác từ nhà cung cấp thô (thượng nguồn) đến khách hàng sử dụng thành phẩm cuối cùng (hạ nguồn), bao trùm toàn bộ vòng đời sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| Whistleblowing | Tố giác sai phạm | Việc một cá nhân báo cáo hoặc nêu lên mối quan ngại về các hành vi nguy hiểm, rủi ro, sai phạm hoặc hành vi trái quy định trong một tổ chức vì lợi ích công chúng. Việc tố giác có thể được thực hiện trong nội bộ hoặc với bên ngoài tổ chức. |

